SD7

 

DIgico SD7 : Mind-Blowing Input/Output 
 

Bàn điều khiển cung cấp cho bạn mọi thứ bạn yêu cầu và hơn thế nữa, SD7 là sự lựa chọn ưa thích của những sound engineer hàng đầu thế giới.

Định nghĩa lại âm thanh trong những tour diễn, SD7 là tiêu chuẩn mà dựa vào đó người ta đánh giá những bàn điều khiển khác

Dựa trên công nghệ siêu xử lí kĩ thuật số và công nghệ siêu dữ liệu Stealth đột phá, SD7 cung cấp cho các kĩ sư hệ thống Input/Outputkhông thể tưởng tượng được - 256 đường dẫn xử lí ở 48kHz/96kHz

Tất cả sức mạnh đó nằm dưới đầu ngón tay của bạn khi bạn bắt đầu làm việc với SD7, được trang bị 3 màn hình cảm ứng, mỗi màn hình chứa 12 fader, cộng với 16 fader có thể gán ở trung tâm. Tạo nên sựđổi mới trong quy trình làm việc vì giờ đây mọi thứ nhìn trực quanhơn rất nhiều

Bạn thậm chí còn có thể mở rộng số lượng fader của mình với thiết bị mở rộng fader Digico EX-007, và 2 EX-007 có thể được kết nối qua cổng Cat5 hoặc điều khiển từ xa và hỗ trợ mở rộng lên tới 100 fader

Chi tiết sản phẩm xem thêm tại : https://digico.biz/consoles/sd7/       

  • Mô tả sản phẩm
  • Đánh giá sản phẩm
  • Video
  • General Specifications 

    Faders: 38 x 100mm touch-sensitive, motorised
    14 x 60mm touch sensitive, motorised
    Screens 3 x 15” LCD high - resolution touch screens
    Meterbridge 3 x Custom Mounted LCD high-resolution TFT-LCD screens Redundancy Internal removable engine x 2 

    Internal hot-swappable PSU x 2
    Processing Channels Up to 256 (combination of Input Channels / Aux / Solo Group Busses) Busses Up to 128 Aux / Group busses with full processing
    Mono / Stereo / LCR / 5.1 / 7.1
    Matrix Up to 32 Input / 32 Outputs with full processing
    Control Groups Up to 32, selectable for VCA-style, Moving fader, Mute Group
    Graphic Eq 32 x 32-band, Gain +/- 12dB
    Internal FX A multitude of Reverbs / Delays / Other Effects (To be detailed at a later date). Local I/O 12 x mic/line I/O, 12 x AES I/O
    MADI interface 4 redundant interfaces, BNC connectivity
    Optic interface Fibrecast optic
    Sampling rates 48kHz / 96kHz / 192kHz
    (processing capabilities halved at 192kHz)
    GPI/GPO 16 as standard, expandable to 32
    Video Inputs x 2, Outputs x 2
    Ext Sync Wordclock, AES, Video, MADI, Optics
    Dimensions 1496mm (w) x 875mm (d) x 503mm (h)
    Weight 107Kg (267Kg with flightcase)
    Power Requirements 90V-260V, 50-60Hz, 600VA 

    Processing Channel Specifications (Input Channel) 

    Name User-defined / Presets
    Channel Selection Mono / Stereo / Multi
    Input Routing Main & Alternate Input
    Analogue Gain -20 to +60dB
    Phase Normal / Reverse
    Digital Trim -40 to +40dB
    Delay >1 sec (coarse & fine control)
    LPF 20 – 20kHz, 24dB / Oct
    HPF 20 – 20kHz, 24dB / Oct
    Insert A (pre eq/dyn) On/off
    Equalisation 4 band EQ: Parametric or Dynamic
    (low/lowshelf, lower-mid/lowshelf, upper-mid/hishelf, hi/hishelf) on/off
    Freq; 20 – 20kHz
    Gain; +/- 18dB
    Q: 0.1 -20 (parametric) / 0.10-0.85 (shelf)
    Dynamic Eq on/off
    Over/under
    Band on/off 

    Processing Channel Specifications (Input Channel) (cont...) 

    Threshold; -60 – 0dB
    Attack; 500us – 100ms
    Release; 10ms – 10s
    Ratio; 1:1 – 50:1
    Compressor Single or multiband (3-band) on / off 

    Threshold; -60 – 0dB Attack; 500us – 100ms Release; 10ms – 10s Ratio; 1:1 – 50:1 

    Gain; 0 to +40dB with Autogain option Link; any channel / buss
    Hi crossover; 20Hz – 20kHz
    Lo crossover; 20Hz – 20kHz 

    Gate on/off
    Threshold; -60 – 0dB
    Attack; 50us – 100ms
    Hold; 2ms – 2s
    Release; 5ms – 5s
    Range; 0 - 90dB
    Key; Any source
    Key listen
    Freq/width; 20 – 20kHz
    Insert B (post eq/dyn) On/off
    EQ/Dyn order EQ/Dyn or Dyn/EQ
    Mute Channel mute / hard mute
    Solo Solo Buss 1 / Solo Buss 2 / Both, Auto solo
    Channel Safe Input, eq, dyn, aux, pan, fade/mute, inserts, buss, directs, full safe Output Routing Buss, Insert A, Insert B, FX
    Direct: on/off, pre-mute / pre-fade / post-fade, level +/- 18dB
    Fader 100mm motorised fader
    I to +10dB 

    Processing Channel Specifications (Aux\Group\Matrix Output) 

    Name User-defined / Presets Phase Normal / Reverse
    Digital Trim -20 to +60dB
    Delay >1 sec (coarse & fine control) LPF 20 – 20kHz, 24dB / Oct 

    HPF 20 – 20kHz, 24dB / Oct
    Insert A (pre eq/dyn) On/off
    Equalisation 4 band EQ: Parametric or Dynamic
    (low/lowshelf, lower-mid/lowshelf, upper-mid/hishelf, hi/hishelf) on/off
    Freq; 20 – 20kHz
    Gain; +/- 18dB
    Q: 0.1 -20 (parametric) / 0.10-0.85 (shelf)
    Dynamic Eq on/off 

    Processing Channel Specifications (Aux\Group\Matrix Output) 

    Over/under
    Band on/off
    Threshold; -60 – 0dB
    Attack; 500us – 100ms
    Release; 10ms – 10s
    Ratio; 1:1 – 50:1
    Compressor Single or multiband (3-band)
    on / off
    Threshold; -60 – 0dB
    Attack; 500us – 100ms
    Release; 10ms – 10s
    Ratio; 1:1 – 50:1
    Gain; 0 to +40dB with Autogain option
    Link; any channel / buss
    Hi crossover; 20Hz – 20kHz
    Lo crossover; 20Hz – 20kHz
    Gate on/off
    Threshold; -60 – 0dB
    Attack; 50us – 100ms
    Hold; 2ms – 2s
    Release; 5ms – 5s
    Range; 0 - 90dB
    Key; Any source
    Key listen
    Freq/width; 20 – 20kHz
    Insert B (post eq/dyn) On/off
    EQ/Dyn order EQ/Dyn or Dyn/EQ
    Mute Channel mute / hard mute
    Solo Solo Buss 1 / Solo Buss 2 / Both, Auto solo
    Channel Safe trim, eq, dyn, fade/mute, inserts, outputs, full safe Output Routing Outputs, Insert A, Insert B, FX
    Fader 100mm motorised fader
    I to + 10dB 

     

Sản phẩm cùng chuyên mục

SD10

SD10

Mã sản phẩm:
0 đ
SD8

SD8

Mã sản phẩm:
0 đ
SD9

SD9

Mã sản phẩm:
0 đ
SD11

SD11

Mã sản phẩm:
0 đ

Sản phẩm đã xem

SD7

SD7

Mã sản phẩm:
0 đ